心情嚴肅的
tâm tình nghiêm túc đích
Hán Việt: tâm tình nghiêm túc đích
Tổng quan
Cấu tạo: 心 (tâm) + 情 (tình) + 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui seriousminded
Hán Việt: tâm tình nghiêm túc đích
Cấu tạo: 心 (tâm) + 情 (tình) + 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 的 (đích)