心搏擴音器 tâm bác khoách âm khí Hán Việt: tâm bác khoách âm khí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 搏 (bác) + 擴 (khoách) + 音 (âm) + 器 (khí)Hán Việttâm bác khoách âm khíCấu tạo心 + 搏 + 擴 + 音 + 器 · tâm + bác + khoách + âm + khí nghĩa thành phần: tâm + bác + khoách + âm + khí Nghĩa EngCihui rhythmophone