心收縮過早 tâm thu súc quá tảo Hán Việt: tâm thu súc quá tảo Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 收 (thu) + 縮 (súc) + 過 (quá) + 早 (tảo)Hán Việttâm thu súc quá tảoCấu tạo心 + 收 + 縮 + 過 + 早 · tâm + thu + súc + quá + tảo nghĩa thành phần: tâm + thu + súc + quá + tảo Nghĩa EngCihui proiosystolia