心旌搖曳
tâm tinh diêu duệ
Hán Việt: tâm tinh diêu duệ · Pinyin: xīn jīng yáo yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 思緒如隨風飄動的旗幟。比喻心思起伏,不能自持。《孽海花》第五回:「一張小嘴,恰似新破的榴實,不覺看得心旌搖曳起來。」
Hán Việt: tâm tinh diêu duệ · Pinyin: xīn jīng yáo yè