心旌搖曳
tâm tinh diêu duệ
Hán Việt: tâm tinh diêu duệ · Pinyin: xīn jīng yáo yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旌:旗子;摇曳:摆动。指心神不安,就象旌旗随风飘荡不定。形容情思起伏,不能自持。
- Tân Hoa Tự Điển 旌旗子;摇曳摆动。指心神不安,就象旌旗随风飘荡不定。形容情思起伏,不能自持。