心正不怕邪 tâm chánh bất phạ tà Hán Việt: tâm chánh bất phạ tà Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 正 (chánh) + 不 (bất) + 怕 (phạ) + 邪 (tà)Hán Việttâm chánh bất phạ tàCấu tạo心 + 正 + 不 + 怕 + 邪 · tâm + chánh + bất + phạ + tà nghĩa thành phần: tâm + chánh + bất + phạ + tà Nghĩa EngCihui 心正不怕邪 īn zhèng bù pà xié f.e. If the heart is upright, one need not fear depravity