心氣和平的

tâm khí hòa bình đích

Hán Việt: tâm khí hòa bình đích

Tổng quan

thuộc thuốc giảm đau; giảm đau

Cấu tạo: (tâm) + (khí) + (hòa) + (bình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc thuốc giảm đau; giảm đau