心靈主義者

tâm linh chủ nghĩa giả

Hán Việt: tâm linh chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (linh) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心靈主義者 īnlíngzhǔyìzhě n. <lg.> mentalist M:ge/¹míng/²wèi