心灵主义者

tâm linh chủ nghĩa giả

Hán Việt: tâm linh chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người duy tâm
  • Biên soạn mentalist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 心靈主義者 īnlíngzhǔyìzhě n. <lg.> mentalist M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

心灵占卜术 · 心灵感应术 · 心灵空虚的 · 心灵手巧 · 心灵主义 · 心灵感应 · 心灵研究 · 心灵鸡汤