心靈感應術

tâm linh cảm ứng thuật

Hán Việt: tâm linh cảm ứng thuật

Tổng quan

sự cảm từ xa

Cấu tạo: (tâm) + (linh) + (cảm) + (ứng) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cảm từ xa

Eng

  • Cihui 心靈感應術 īnlíng gǎnyìngshù ►See xīnlíng gǎnyìng