心灵空虚的

tâm linh không hư đích

Hán Việt: tâm linh không hư đích

Tổng quan

rỗng, trống rỗng, trống rỗng; ngớ ngẩn; ngây dại, rỗi, vô công rồi nghề

Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 空 (không) + 虛 (hư) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trống rỗng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vacuous

Từ liên quan

Gần nghĩa

心灵占卜术 · 心灵感应术 · 心灵手巧 · 心灵主义 · 心灵感应 · 心灵研究 · 心灵鸡汤 · 心灵主义者