心無旁物地 tâm vô bàng vật địa Hán Việt: tâm vô bàng vật địa Tổng quan chăm chú, chú ý Cấu tạo: 心 (tâm) + 無 (vô) + 旁 (bàng) + 物 (vật) + 地 (địa)Hán Việttâm vô bàng vật địaCấu tạo心 + 無 + 旁 + 物 + 地 · tâm + vô + bàng + vật + địa nghĩa thành phần: tâm + vô + bàng + vật + địa Nghĩa ViệtCihui chăm chú, chú ý