心物平行論

tâm vật bình hành luận

Hán Việt: tâm vật bình hành luận

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (vật) + (bình) + (hành) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心物平行論 īn-wù píngxínglùn n. <phil.> psychophysical parallelism