心理不健康 xīn lǐ bù jiàn kāng · tâm lí bất kiện khang Hán Việt: tâm lí bất kiện khang · Pinyin: xīn lǐ bù jiàn kāng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 不 (bất) + 健 (kiện) + 康 (khang)Pinyinxīn lǐ bù jiàn kāngHán Việttâm lí bất kiện khangCấu tạo心 + 理 + 不 + 健 + 康 · tâm + lí + bất + kiện + khang nghĩa thành phần: tâm + lí + bất + kiện + khang