心理中樞的 tâm lí trung xu đích Hán Việt: tâm lí trung xu đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 中 (trung) + 樞 (xu) + 的 (đích)Hán Việttâm lí trung xu đíchCấu tạo心 + 理 + 中 + 樞 + 的 · tâm + lí + trung + xu + đích nghĩa thành phần: tâm + lí + trung + xu + đích Nghĩa EngCihui psychocentric