心理分析師 xīn lǐ fēn xī shī · tâm lí phân tích sư Hán Việt: tâm lí phân tích sư · Pinyin: xīn lǐ fēn xī shī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 分 (phân) + 析 (tích) + 師 (sư)Pinyinxīn lǐ fēn xī shīHán Việttâm lí phân tích sưCấu tạo心 + 理 + 分 + 析 + 師 · tâm + lí + phân + tích + sư nghĩa thành phần: tâm + lí + phân + tích + sư