心理承受力 xīn lǐ chéng shòu lì · tâm lí thừa thụ lực Hán Việt: tâm lí thừa thụ lực · Pinyin: xīn lǐ chéng shòu lì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 承 (thừa) + 受 (thụ) + 力 (lực)Pinyinxīn lǐ chéng shòu lìHán Việttâm lí thừa thụ lựcCấu tạo心 + 理 + 承 + 受 + 力 · tâm + lí + thừa + thụ + lực nghĩa thành phần: tâm + lí + thừa + thụ + lực