心理現象的 tâm lí hiện tượng đích Hán Việt: tâm lí hiện tượng đích Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 現 (hiện) + 象 (tượng) + 的 (đích)Hán Việttâm lí hiện tượng đíchCấu tạo心 + 理 + 現 + 象 + 的 · tâm + lí + hiện + tượng + đích nghĩa thành phần: tâm + lí + hiện + tượng + đích Nghĩa EngCihui mentalistic