心理診斷術 tâm lí chẩn đoạn thuật Hán Việt: tâm lí chẩn đoạn thuật Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 術 (thuật)Hán Việttâm lí chẩn đoạn thuậtCấu tạo心 + 理 + 診 + 斷 + 術 · tâm + lí + chẩn + đoạn + thuật nghĩa thành phần: tâm + lí + chẩn + đoạn + thuật Nghĩa EngCihui psychognosis