心理電流計 tâm lí điện lưu kế Hán Việt: tâm lí điện lưu kế Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 電 (điện) + 流 (lưu) + 計 (kế)Hán Việttâm lí điện lưu kếCấu tạo心 + 理 + 電 + 流 + 計 · tâm + lí + điện + lưu + kế nghĩa thành phần: tâm + lí + điện + lưu + kế Nghĩa EngCihui psychogalvonometer