心理預防法 tâm lí dự phòng pháp Hán Việt: tâm lí dự phòng pháp Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 法 (pháp)Hán Việttâm lí dự phòng phápCấu tạo心 + 理 + 預 + 防 + 法 · tâm + lí + dự + phòng + pháp nghĩa thành phần: tâm + lí + dự + phòng + pháp Nghĩa EngCihui psychoprophylaxis