心電描記術 tâm điện miêu kí thuật Hán Việt: tâm điện miêu kí thuật Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 電 (điện) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 術 (thuật)Hán Việttâm điện miêu kí thuậtCấu tạo心 + 電 + 描 + 記 + 術 · tâm + điện + miêu + kí + thuật nghĩa thành phần: tâm + điện + miêu + kí + thuật Nghĩa EngCihui electrocardiography