心電示波器 tâm điện kì ba khí Hán Việt: tâm điện kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 電 (điện) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việttâm điện kì ba khíCấu tạo心 + 電 + 示 + 波 + 器 · tâm + điện + kì + ba + khí nghĩa thành phần: tâm + điện + kì + ba + khí Nghĩa EngCihui electrocardioscope