心皮離生的 tâm bì li sanh đích Hán Việt: tâm bì li sanh đích Tổng quan (thực vật học) có lá noãn rời Cấu tạo: 心 (tâm) + 皮 (bì) + 離 (li) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việttâm bì li sanh đíchCấu tạo心 + 皮 + 離 + 生 + 的 · tâm + bì + li + sanh + đích nghĩa thành phần: tâm + bì + li + sanh + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) có lá noãn rời