心知肚明

xīn zhī dù míng tâm tri đỗ minh

Hán Việt: tâm tri đỗ minh · Pinyin: xīn zhī dù míng

Tổng quan

biết rõ

Cấu tạo: (tâm) + (tri) + (đỗ) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết rõ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心裡很明白。如:「這件事你心知肚明,不用我再多說了。」

Eng

  • CC-CEDICT to be well aware
  • Cihui to be well aware

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

心中有数 · 心照不宣