心知肚明

xīn zhī dù míngtâm tri đỗ minh

Hán Việt: tâm tri đỗ minh · Pinyin: xīn zhī dù míng

Tổng quan

biết rõ

新华 · Tân Hoa Đại lục

心裡很明白。如:「這件事你心知肚明,不用我再多說了。」

Cấu tạo: 心 (tâm) + 知 (tri) + 肚 (đỗ) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biết rõ trong lòng
  • Tần suất từ biết rõ
  • Biên soạn know tacitly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心裡很明白。如:「這件事你心知肚明,不用我再多說了。」

Eng

  • Cihui to be well aware
  • Tần suất từ f.e. know tacitly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

心中有数 · 心照不宣