心碎的女人

xīn suì de nǚ réntâm toái đích nữ nhân

Hán Việt: tâm toái đích nữ nhân · Pinyin: xīn suì de nǚ rén

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 碎 (toái) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm tan nát cõi lòng

Đức

  • Handedict Herzensbrecherin

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人往生願 · 女人成佛願 · 女人的内裤 · 女人的短靴 · 女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质