心碎的女人 xīn suì de nǚ rén · tâm toái đích nữ nhân Hán Việt: tâm toái đích nữ nhân · Pinyin: xīn suì de nǚ rén Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 碎 (toái) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Pinyinxīn suì de nǚ rénHán Việttâm toái đích nữ nhânCấu tạo心 + 碎 + 的 + 女 + 人 · tâm + toái + đích + nữ + nhân nghĩa thành phần: tâm + toái + đích + nữ + nhân