心肌固定術 tâm cơ cố định thuật Hán Việt: tâm cơ cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 肌 (cơ) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việttâm cơ cố định thuậtCấu tạo心 + 肌 + 固 + 定 + 術 · tâm + cơ + cố + định + thuật nghĩa thành phần: tâm + cơ + cố + định + thuật Nghĩa EngCihui cardiomyopexy