心臟收縮壓

xīn zàng shōu suō yā tâm tạng thu súc áp

Hán Việt: tâm tạng thu súc áp · Pinyin: xīn zàng shōu suō yā

Tổng quan

huyết áp tâm thu

Cấu tạo: (tâm) + (tạng) + (thu) + (súc) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyết áp tâm thu

Eng

  • CC-CEDICT systolic blood pressure
  • Cihui systolic blood pressure