心臟舒張期

xīn zàng shū zhāng qī tâm tạng thư trương kì

Hán Việt: tâm tạng thư trương kì · Pinyin: xīn zàng shū zhāng qī

Tổng quan

(y học) sự trương tim, tâm trương

Cấu tạo: (tâm) + (tạng) + (thư) + (trương) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự trương tim, tâm trương