心脾固定术

tâm tì cố định thuật

Hán Việt: tâm tì cố định thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 脾 (tì) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố định tim lách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cardiosplenopexy

Eng

  • Cihui cardiosplenopexy

Từ liên quan

Gần nghĩa

心脾两虚