心臟復律器 tâm tạng phục luật khí Hán Việt: tâm tạng phục luật khí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 臟 (tạng) + 復 (phục) + 律 (luật) + 器 (khí)Hán Việttâm tạng phục luật khíCấu tạo心 + 臟 + 復 + 律 + 器 · tâm + tạng + phục + luật + khí nghĩa thành phần: tâm + tạng + phục + luật + khí Nghĩa EngCihui cardiovertor