心臟病發作
tâm tạng bệnh phát tác
Hán Việt: tâm tạng bệnh phát tác · Pinyin: xīn zàng bìng fā zuò
Tổng quan
cơn đau tim cơn đau tim
Nghĩa
Việt
- Cihui cơn đau tim cơn đau tim
Eng
- CC-CEDICT heart attack; to have a heart attack
- Cihui heart attack; to have a heart attack
- Cihui 心臟病發作 īnzàngbìng fāzuò v.p. have a heart attack