心舒張後期

tâm thư trương hậu kì

Hán Việt: tâm thư trương hậu kì

Tổng quan

số nhiều diastases, kỳ nghỉ tiền tâm thu

Cấu tạo: (tâm) + (thư) + (trương) + (hậu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều diastases, kỳ nghỉ tiền tâm thu