心節律不勻 tâm tiết luật bất quân Hán Việt: tâm tiết luật bất quân Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 節 (tiết) + 律 (luật) + 不 (bất) + 勻 (quân)Hán Việttâm tiết luật bất quânCấu tạo心 + 節 + 律 + 不 + 勻 · tâm + tiết + luật + bất + quân nghĩa thành phần: tâm + tiết + luật + bất + quân Nghĩa EngCihui anisorhythmia