心血管照片

tâm huyết quản chiếu phiến

Hán Việt: tâm huyết quản chiếu phiến

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chụp tim mạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi angiocardiogram

Eng

  • Cihui angiocardiogram

Từ liên quan

Gần nghĩa

心血管疾病 · 心血来潮 · 照片底版 · 心血管系统 · 照片判读员 · 心血來潮 · 心血瘀阻 · 心血白费