心血白费 tâm huyết bạch phí Hán Việt: tâm huyết bạch phí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 血 (huyết) + 白 (bạch) + 費 (phí)Hán Việttâm huyết bạch phíTừ loạithànhCấu tạo心 + 血 + 白 + 費 · tâm + huyết + bạch + phí nghĩa thành phần: tâm + huyết + bạch + phí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công cốcBiên soạn v.p. waste one's effortsEngCihui 心血白費 īnxiě báifèi v.p. waste one's efforts Từ liên quan Gần nghĩa心血来潮 · 白费口舌 · 白費勁兒 · 白費口舌 · 白费唇舌 · 白费时间 · 白费蜡 · 心血管