心血管疾病
tâm huyết quản tật bệnh
Hán Việt: tâm huyết quản tật bệnh · Pinyin: xīn xuè guǎn jí bìng
Tổng quan
bệnh tim mạch
Cấu tạo: 心 (tâm) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh tim mạch
Eng
- CC-CEDICT cardiovascular disease
- Cihui cardiovascular disease