心血管系統
tâm huyết quản hệ thống
Hán Việt: tâm huyết quản hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 心 (tâm) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui 心血管系統 īnxuèguǎn xìtǒng n. <phys.> cardiovascular system
Hán Việt: tâm huyết quản hệ thống
Cấu tạo: 心 (tâm) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 系 (hệ) + 統 (thống)