心靈感應力 tâm linh cảm ứng lực Hán Việt: tâm linh cảm ứng lực Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 靈 (linh) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 力 (lực)Hán Việttâm linh cảm ứng lựcCấu tạo心 + 靈 + 感 + 應 + 力 · tâm + linh + cảm + ứng + lực nghĩa thành phần: tâm + linh + cảm + ứng + lực Nghĩa EngCihui telergy