必具性狀語 tất cụ tính trạng ngữ Hán Việt: tất cụ tính trạng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 具 (cụ) + 性 (tính) + 狀 (trạng) + 語 (ngữ)Hán Việttất cụ tính trạng ngữCấu tạo必 + 具 + 性 + 狀 + 語 · tất + cụ + tính + trạng + ngữ nghĩa thành phần: tất + cụ + tính + trạng + ngữ Nghĩa EngCihui 必具性狀語 ìjùxìng zhuàngyǔ n. <lg.> obligatory adverbial