忍心做某事

nhẫn tâm tố mỗ sự

Hán Việt: nhẫn tâm tố mỗ sự

Tổng quan

Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 心 (tâm) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

忍心害理 · 忍心撇开