忍着不表態 nhẫn trứ bất biểu thái Hán Việt: nhẫn trứ bất biểu thái Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 着 (trứ) + 不 (bất) + 表 (biểu) + 態 (thái)Hán Việtnhẫn trứ bất biểu tháiCấu tạo忍 + 着 + 不 + 表 + 態 · nhẫn + trứ + bất + biểu + thái nghĩa thành phần: nhẫn + trứ + bất + biểu + thái