忍耐的極限 nhẫn nại đích cực hạn Hán Việt: nhẫn nại đích cực hạn Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 耐 (nại) + 的 (đích) + 極 (cực) + 限 (hạn)Hán Việtnhẫn nại đích cực hạnCấu tạo忍 + 耐 + 的 + 極 + 限 · nhẫn + nại + đích + cực + hạn nghĩa thành phần: nhẫn + nại + đích + cực + hạn