忍辱含垢
nhẫn nhục hàm cấu
Hán Việt: nhẫn nhục hàm cấu · Pinyin: rěn rǔ hán gòu
Tổng quan
nuốt nhục chịu đựng
忍、含:忍受。忍受耻辱。
忍受羞辱。漢.班昭《女誡.卑弱》:「忍辱含垢,常若畏懼,是謂卑弱下人也。」也作「忍恥含垢」、「忍恥含羞」、「忍辱含羞」。
Nghĩa
Việt
- Cihui chấp nhận nhục nhã
- Cihui nhịn nhục chịu thiệt
- Biên soạn endure humiliation and insults
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 忍受羞辱。漢.班昭《女誡.卑弱》:「忍辱含垢,常若畏懼,是謂卑弱下人也。」也作「忍恥含垢」、「忍恥含羞」、「忍辱含羞」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.含忍耻辱。
Eng
- Cihui 忍辱含垢 ěnrǔhángòu f.e. endure humiliation and insults