含垢忍辱

hán gòu rěn rǔhàm cấu nhẫn nhục

Hán Việt: hàm cấu nhẫn nhục · Pinyin: hán gòu rěn rǔ

Tổng quan

NHẪN NHỤC nhẫn nhục; ngậm đắng nuốt cay; chịu khổ chịu nhục; nhẫn nhục chịu đựng

新华 · Tân Hoa Đại lục

忍、含:忍受。形容忍受耻辱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

忍受恥辱。唐.陳子昂〈謝衣表〉:「未雪國恥,所以含垢忍辱,圖死闕庭。」也作「含垢忍恥」。

Cấu tạo: 含 (hàm) + 垢 (cấu) + 忍 (nhẫn) + 辱 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) chịu đựng sự xấu hổ và nhục nhã
  • Biên soạn endure humiliation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忍受恥辱。唐.陳子昂〈謝衣表〉:「未雪國恥,所以含垢忍辱,圖死闕庭。」也作「含垢忍恥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忍、含:忍受。形容忍受耻辱。
  • Kaggle Zh-Vi eat crow

Eng

  • Cihui 含垢忍辱 ángòurěnrǔ f.e. endure humiliation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忍气吞声 · 忍辱含垢 · 忍辱负重