忏悔日 sám hối nhật Hán Việt: sám hối nhật Tổng quan thứ ba trước thứ tư lễ Tro Cấu tạo: 懺 (sám) + 悔 (hối) + 日 (nhật)Hán Việtsám hối nhậtTừ loạidanhCấu tạo懺 + 悔 + 日 · sám + hối + nhật nghĩa thành phần: sám + hối + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thứ ba lễ Tro Từ liên quan Gần nghĩa忏悔室 · 忏悔式 · 忏悔的 · 忏悔者 · 懺悔品 · 懺悔文 · 忏悔 · 忏悔的人