忒奧克裏託斯
thắc áo khắc lí thác tư
Hán Việt: thắc áo khắc lí thác tư · Pinyin: tè ào kè lǐ tuō sī
Tổng quan
Cấu tạo: 忒 (thắc) + 奧 (áo) + 克 (khắc) + 裏 (lí) + 託 (thác) + 斯 (tư)
Hán Việt: thắc áo khắc lí thác tư · Pinyin: tè ào kè lǐ tuō sī
Cấu tạo: 忒 (thắc) + 奧 (áo) + 克 (khắc) + 裏 (lí) + 託 (thác) + 斯 (tư)