志趣相投的

chí thú tương đầu đích

Hán Việt: chí thú tương đầu đích

Tổng quan

cùng một khuynh hướng, cùng một mục đích, có ý kiến giống nhau; giống tính nhau

Cấu tạo: (chí) + (thú) + (tương) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng một khuynh hướng, cùng một mục đích, có ý kiến giống nhau; giống tính nhau