志願工作者
chí nguyện công tác giả
Hán Việt: chí nguyện công tác giả · Pinyin: zhì yuàn gōng zuò zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 志 (chí) + 願 (nguyện) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)
Hán Việt: chí nguyện công tác giả · Pinyin: zhì yuàn gōng zuò zhě
Cấu tạo: 志 (chí) + 願 (nguyện) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)