忘到爪哇國

vong đáo trảo oa quốc

Hán Việt: vong đáo trảo oa quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (đáo) + (trảo) + (oa) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忘到爪哇國 àng dào Zhǎowāguó v.p. <coll.> forget utterly