忙亂中撞着
mang loạn trung chàng trứ
Hán Việt: mang loạn trung chàng trứ
Tổng quan
Cấu tạo: 忙 (mang) + 亂 (loạn) + 中 (trung) + 撞 (chàng) + 着 (trứ)
Hán Việt: mang loạn trung chàng trứ
Cấu tạo: 忙 (mang) + 亂 (loạn) + 中 (trung) + 撞 (chàng) + 着 (trứ)